Zarate
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]danh từ riêngA surname from Spanish [in turn from Basque].
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZarateDạng gốc (base form)
- ZaratesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaZárate