Dịch

Zarabi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZarabiDạng gốc (base form)
  2. ZarabisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba TưضرابیZarrâbi

AI