Zarabi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZarabiDạng gốc (base form)
- ZarabisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba TưضرابیZarrâbi