Dịch

Zappala

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZappalaDạng gốc (base form)
  2. ZappalasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝZappalà

AI