Zahra
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
- Một họ từ tiếng Ả Rập [lần lượt có nguồn gốc là từ đồng nghĩa mẫu hệ]danh từ riêngA surname from Arabic [in turn originating as a matronymic].
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZahraDạng gốc (base form)
- ZahrasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpزَهْراءzahrāʔ
Họ từ (word family)
cùng gốc ZahraVí dụ
- , . .