Dịch

Zahra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
  2. Một họ từ tiếng Ả Rập [lần lượt có nguồn gốc là từ đồng nghĩa mẫu hệ]danh từ riêngA surname from Arabic [in turn originating as a matronymic].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZahraDạng gốc (base form)
  2. ZahrasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpزَهْراءzahrāʔ

AI