Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zahliot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dân Zahlé, Liban
danh từ
A native or inhabitant of Zahlé in Lebanon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Zahliot
Dạng gốc
(base form)
Zahliot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người dân Zahlé
1
Người dân Zahlé
1
Người dân Zahlé