Dịch

Zagreb

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Da-grépdanh từ riêngThe capital and largest city of Croatia.
  2. Quận của Croatiadanh từ riêngA county of Croatia.

Cụm từ (phrase)

New Zagrebdanh từ riêngMột phần của thành phố Zagreb
Novi Zagrebdanh từ riêngMột phần của thành phố Zagreb

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , .

AI