Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Z-lister
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó trong danh sách Z; một người ở rất xa ngôi sao
danh từ
Someone on a Z-list; one who is very far from stardom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Z-lister
Dạng gốc
(base form)
Z-lister
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Z-list
+
-er
AI
1
Ai đó trong danh sách Z
1
Ai đó trong danh sách Z
1
Ai đó trong danh sách Z