Dịch

Yunlin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vân Lâmdanh từ riêngA county in western Taiwan.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quan Thoại雲林

Ví dụ

  • (Unrin), 7 .
  • , ., Kagee .

AI