Dịch

Yuma County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 15 quận ở Arizona, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Yumadanh từ riêngOne of 15 counties in Arizona, United States. County seat: Yuma.
  2. Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wraydanh từ riêngOne of 64 counties in Colorado, United States. County seat: Wray.

AI