Yukon Standard Time
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giờ chuẩn Alaskadanh từ riêngAlaska Standard Time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yukon Standard Time Zonedanh từ riêng | danh từ riêng | Giờ chuẩn Alaska |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yukon Standard Time Zonedanh từ riêng | danh từ riêng | Giờ chuẩn Alaska |