Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yukio
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A male given name from Japanese.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
ゆきお
Yukio
AI
1
Tên nam từ tiếng Nhật
1
Tên nam từ tiếng Nhật
1
Tên nam từ tiếng Nhật