Dịch

Yuan'an

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Nghi Xương, Hồ Bắc, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Yichang, Hubei, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại遠安

Ví dụ

  • Luyuan (Luyuan ) Luyuan , .
  • , , Leizu ( ). Leizu 15 , 15.

AI