Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yoy
C2
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Người Yoy
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
An ethnic group of Southeast Asia.
2
Tiếng Yoy
danh từ riêng
A Kra-Dai language spoken in Thailand and Laos.
AI
1
Người Yoy
2
Tiếng Yoy
1
Người Yoy
2
Tiếng Yoy
1
Người Yoy
2
Tiếng Yoy