Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yoshi
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A male given name from Japanese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yoshi
Dạng gốc
(base form)
Yoshi
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yoshi
Yoshi
da
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Yoshi
no
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Yoshi
ko
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Yoshi
o
Tên dành cho nam từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Tên nam từ tiếng Nhật
1
Tên nam từ tiếng Nhật
1
Tên nam từ tiếng Nhật