Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yorkshire caviar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đậu nhão
danh từ
không đếm được
(uncountable)
mushy peas.
Ví dụ
A
hovering
bar
zips
around
the
restaurant
while
foodie-types
dig
in
to
the
cultured
food
,
from
corn-fed
chicken
to
fish
and
chips
with
Yorkshire
caviar
.
AI
1
Đậu nhão
1
Đậu nhão
1
Đậu nhão