Yolo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Yolo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Yolo County, California, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henry, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Henry County, Missouri, United States.
- Một ngôi làng ở vùng Ségou của Mali, Tây Phidanh từ riênga village in the Ségou Region of Mali, West Africa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yolo Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Woodland |
Họ từ (word family)
cùng gốc YoloVí dụ
- .