Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ynglism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Giáo phái bí truyền Rodnover (Slavic Neopagan) từ Nga
danh từ riêng
An esoteric Rodnover (Slavic Neopagan) sect from Russia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ynglism
Ynglis
t
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
Yngling
“a Scandinavian royal dynasty”
+
-ism
mượn từ tiếng Nga
инглиизм
ingliizm
AI
1
Giáo phái bí truyền Rodnover (Slavic Neopagan) từ Nga
1
Giáo phái bí truyền Rodnover (Slavic Neopagan) từ Nga
1
Giáo phái bí truyền Rodnover (Slavic Neopagan) từ Nga