Yiu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ Trung Quốc từ Hakkadanh từ riêngA Chinese surname from Hakka.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YiuDạng gốc (base form)
- YiusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ong Yiudanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Butuan, Agusan del Norte, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Trung姚Yáo
Cùng gốc (doublet)Yao