Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yiddish Alps
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Borscht Belt
danh từ riêng
Synonym of Borscht Belt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Borscht Belt
AI
1
Đồng nghĩa với Borscht Belt
1
Đồng nghĩa với Borscht Belt
1
Đồng nghĩa với Borscht Belt