Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yasmin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A female given name from Arabic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yasmin
Yasmin
e
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
Yasmin
a
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
Ví dụ
Nilufar
Yasmin
works
in
Bangladesh
Atomic
Energy
Commission
.
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập