Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yarrawa
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Địa phương trong khu vực hội đồng Muswellbrook, phía đông New South Wales, Australia
danh từ riêng
A locality in the Muswellbrook council area, eastern New South Wales, Australia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yarrawa
Yarrawa
lla
Địa phương ở Shire of Loddon, tây bắc Victoria, Australia
danh từ riêng
Yarrawa
rrah
Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Sutherland, New South Wales, Australia
danh từ riêng
AI
1
phía đông New South Wales
1
phía đông New South Wales
1
phía đông New South Wales