Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yao's lemma
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Yao's principle
danh từ riêng
Synonym of Yao's principle
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yao's principle
AI
1
Đồng nghĩa với Yao's principle
1
Đồng nghĩa với Yao's principle
1
Đồng nghĩa với Yao's principle