Dịch

Yannick

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Phápdanh từ riêngA male given name from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YannickDạng gốc (base form)
  2. YannicksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápYannick
  2. từ tiếng BretonYannig

AI