Dịch

Yankees

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đội New York Yankeesdanh từ riêngThe team New York Yankees.

Cụm từ (phrase)

Yankees Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Bega, phía đông nam New South Wales, Australia

Họ từ (word family)

cùng gốc Yankees

Ví dụ

  • .
  • .
  • " . ! ," .

AI