Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yankee land
danh từ riêng
(proper noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hoa Kỳ
danh từ riêng
The United States.
2
Miền bắc Hoa Kỳ
danh từ riêng
The northern United States.
3
Nước Anh mới
danh từ riêng
New England.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
up north
Ví dụ
A
mad
world
this
,
my
friends
,
a
world
in
its
lunes
[…]
ever
since
when
this
rampant
androgynous
Bloomerism
first
came
over
from
Yankee
land
.
AI
1
Hoa Kỳ
2
Miền bắc Hoa Kỳ
3
Nước Anh mới
1
Hoa Kỳ
2
Miền bắc Hoa Kỳ
3
Nước Anh mới
1
Hoa Kỳ
2
Miền bắc Hoa Kỳ
3
Nước Anh mới