Dịch

Yangzhou fried rice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với special fried ricedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of special fried rice.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quảng Đông揚州炒飯joeng⁴ zau¹ caau² faan⁶

AI