Dịch

Yahya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một nhà tiên tri của đạo Hồidanh từ riênga prophet of Islam.
  2. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
  3. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpيَحْيَىyaḥyā

Ví dụ

  • Taznaxt : Tagdift Taznaxt.

AI