Dịch

YP

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của young prisonerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of young prisoner.
  2. Viết tắt của Yellow Pages: một giao thức mạng được phát minh bởi Sun Microsystemsdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Yellow Pages, a network protocol invented by Sun Microsystems.
  3. Viết tắt của young punkdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of young punk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YPDạng gốc (base form)
  2. YPsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ( ) 21. , .
  • , . , .

AI