YP
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của young prisonerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of young prisoner.
- Viết tắt của Yellow Pages: một giao thức mạng được phát minh bởi Sun Microsystemsdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Yellow Pages, a network protocol invented by Sun Microsystems.
- Viết tắt của young punkdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of young punk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YPDạng gốc (base form)
- YPsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ( ) 21. , .
- , . , .