Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
YOYO
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của you're on your own
cụm từ
Initialism of you're on your own.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
YOYO
Yoyo
gi
Khu phố ở Shibuya, quận Tokyo, Nhật Bản
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của you're on your own
1
Viết tắt của you're on your own
1
Viết tắt của you're on your own