Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
YG
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Găng-tơ trẻ
danh từ
Initialism of young gangster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
YG
Dạng gốc
(base form)
YG
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
is
for
the
uncles
and
the
OGs
/
and
the
lil
homies
,
and
the
YGs
Đây là dành cho các chú và các OG / và các homie nhỏ, và các YG
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
OG
AI
1
Găng-tơ trẻ
1
Găng-tơ trẻ
1
Găng-tơ trẻ