Dịch

YG

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Găng-tơ trẻdanh từInitialism of young gangster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YGDạng gốc (base form)
  2. YGsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / , Đây là dành cho các chú và các OG / và các homie nhỏ, và các YG

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI