Dịch

XmlHTTP

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một bộ API cho phép truyền dữ liệu nhị phân, HTML hoặc XML đến và từ các máy chủ Web qua Internet bằng HTTPdanh từ riênga set of APIs that enable binary data, HTML or XML to be transmitted to and from Web servers over the Internet using HTTP.

Nguồn gốc (etymology)

XmlHTTP

AI