Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Xmas tree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Christmas tree
danh từ
Abbreviation of Christmas tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Xmas tree
Dạng gốc
(base form)
Xmas tree
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You'll
miss
me
With
effigies
Lighting
up
your
house
like
X-mas
trees
As
tears
roll
down
,
below
your
knees
AI
1
Viết tắt của Christmas tree
1
Viết tắt của Christmas tree
1
Viết tắt của Christmas tree