Dịch

Xihu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quận của Hàng Châu, Chiết Giang, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Hangzhou, Zhejiang, China.
  2. Quận của Nam Xương, Giang Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Nanchang, Jiangxi, China.
  3. Thị trấn nông thôn ở huyện Miaoli, Đài Loandanh từ riêngA rural township in Miaoli County, Taiwan.
  4. Quận của Benxi, Liêu Ninh, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Benxi, Liaoning, China.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn đô thị ở huyện Chương Hóa
  1. Thị trấn đô thị ở huyện Chương Hóa, Đài LoanAn urban township in Changhua County, Taiwan.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại西湖Xī Hú
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại溪湖Xīhú

Ví dụ

  • , . , . , :[…]

AI