Xiaomi
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sản phẩm Xiaomidanh từAn electronic product made by Xiaomi, especially a phone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- XiaomiDạng gốc (base form)
- XiaomisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại小米xiǎomǐ
Họ từ (word family)
cùng gốc XiaomiVí dụ
- , . knock-offs.Tôi không thích điện thoại Xiaomi lắm, và tôi nghĩ chúng dành cho kẻ thất bại. Chúng giống hàng nhái vậy.