Dịch

Xiaomi

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm Xiaomidanh từAn electronic product made by Xiaomi, especially a phone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. XiaomiDạng gốc (base form)
  2. XiaomisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại小米xiǎomǐ

Ví dụ

  • , . knock-offs.Tôi không thích điện thoại Xiaomi lắm, và tôi nghĩ chúng dành cho kẻ thất bại. Chúng giống hàng nhái vậy.

AI