Xiangliu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con quái vật giống Hydra từng khủng bố thế giới ở thời tiền sửdanh từ riêngA hydra-like monster which terrorized the world in prehistory.
- Mặt trăng của hành tinh lùn Gonggongdanh từ riêngThe moon of the dwarf planet Gonggong.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Quan Thoại相柳Xiāngliǔ