Dịch

Xiangliu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con quái vật giống Hydra từng khủng bố thế giới ở thời tiền sửdanh từ riêngA hydra-like monster which terrorized the world in prehistory.
  2. Mặt trăng của hành tinh lùn Gonggongdanh từ riêngThe moon of the dwarf planet Gonggong.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quan Thoại相柳Xiāngliǔ

AI