Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Xenides
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tiếng Hy Lạp
danh từ riêng
A surname from Greek.
AI
1
Tên họ từ tiếng Hy Lạp
1
Tên họ từ tiếng Hy Lạp
1
Tên họ từ tiếng Hy Lạp