Dịch

Xavierism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ tư tưởng của Giáo sư Charles Xavier, ủng hộ sự chung sống hòa bình giữa con người và dị nhân, điển hình nhấn mạnh đến bất bạo động, hòa nhập và kiềm chế đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The ideology of Professor Charles Xavier, advocating peaceful coexistence between humans and mutants, typically emphasizing nonviolence, integration, and moral restraint.

Nguồn gốc (etymology)

Xavier-ism

Ví dụ

  • “ you’ve !” .
  • “” , . i’d xavier’s ,

AI