Dịch

XY system

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống xác định giới tính của con người, hầu hết các loài động vật có vú khác, một số côn trùng (Drosophila) và một số thực vật (Ginkgo), trong đó con cái có hai tế bào giới tính giống nhau (XX) và con đực có hai tế bào giới tính riêng biệt (XY)danh từ riêngThe system that determines the sex of humans, most other mammals, some insects (Drosophila), and some plants (Ginkgo), in which females have two of the same kind of sex cell (XX) and males have two distinct sex cells (XY).

Cụm từ (phrase)

XX-XY systemdanh từ riêngĐồng nghĩa với XY system

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI