Dịch

XY problem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cố giao tiếp trong đó một người đang tìm kiếm trợ giúp (ví dụ: từ bộ phận trợ giúp máy tính) cung cấp thông tin không đầy đủ một cách sai lệch về nguồn gốc của sự cố và do đó nhận được đề xuất không chính xác hoặc không hữu ích về cách khắc phục sự cốdanh từA communication problem where a person seeking help (for example, from a computing helpdesk) provides misleadingly incomplete information about the source of the problem and thus receives inaccurate or unhelpful suggestions about how to fix it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. XY problemDạng gốc (base form)
  2. XY problemsSố nhiều (plural)

AI