Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
XQ
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên gọi ban đầu của Kratos XQ-58 Valkyrie
danh từ riêng
The original designation of the Kratos XQ-58 Valkyrie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
XQ
Dạng gốc
(base form)
XQ
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên gọi ban đầu của Kratos XQ-58 Valkyrie
1
Tên gọi ban đầu của Kratos XQ-58 Valkyrie
1
Tên gọi ban đầu của Kratos XQ-58 Valkyrie