XO
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu cognac lâu nămtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of extra old; a grade of premium cognac that has been aged in barrels for more than 6.5 years.
- Sĩ quan điều hànhdanh từInitialism of executive officer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- XODạng gốc (base form)
- XOsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| XO saucedanh từ | danh từ | Loại nước sốt cay từ Hồng Kông, được làm từ hải sản khô xắt nhỏ, ớt, hành và tỏi |