X-ray pulsar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại hệ sao đôi chứa một ngôi sao đều quay quanh một ngôi sao neutron có từ tính caodanh từA type of binary star system containing a regular star orbiting a highly magnetized neutron star.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- X-ray pulsarDạng gốc (base form)
- X-ray pulsarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa