Dịch

X-ray pulsar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hệ sao đôi chứa một ngôi sao đều quay quanh một ngôi sao neutron có từ tính caodanh từA type of binary star system containing a regular star orbiting a highly magnetized neutron star.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. X-ray pulsarDạng gốc (base form)
  2. X-ray pulsarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI