Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
X-ray fish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với X-ray tetra
danh từ
Synonym of X-ray tetra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
X-ray fish
Dạng gốc
(base form)
X-ray fish
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
X-ray tetra
AI
1
Đồng nghĩa với X-ray tetra
1
Đồng nghĩa với X-ray tetra
1
Đồng nghĩa với X-ray tetra