Dịch

X-ray fish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với X-ray tetradanh từSynonym of X-ray tetra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. X-ray fishDạng gốc (base form)
  2. X-ray fishesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI