Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Wu flu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của Wuhan flu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipping of Wuhan flu.
Ví dụ
“
Wu
flu
?”
jokes
a
BA
steward
.
“
No
,”
I
say
.
“
It's
just
the
end
of
a
cold
I
had
in
England
before
I
left
.”
And
it's
true
,
it
is
.
But
wait
.
AI
1
Dạng rút gọn của Wuhan flu
1
Dạng rút gọn của Wuhan flu
1
Dạng rút gọn của Wuhan flu