Dịch

Wright's stain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật nhuộm được sử dụng chủ yếu để phân biệt các tế bào máudanh từA staining technique used primarily for differentiation of blood cells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Wright's stainDạng gốc (base form)
  2. Wright's stainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI