Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Worthington jet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Rayleigh jet
danh từ
Synonym of Rayleigh jet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Worthington jet
Dạng gốc
(base form)
Worthington jet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rayleigh jet
AI
1
Đồng nghĩa với Rayleigh jet
1
Đồng nghĩa với Rayleigh jet
1
Đồng nghĩa với Rayleigh jet