Dịch

Worthington jet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Rayleigh jetdanh từSynonym of Rayleigh jet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Worthington jetDạng gốc (base form)
  2. Worthington jetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI