Woolley
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngôi làng ở giáo xứ Barham và Woolley, quận Huntingdonshire, Cambridgeshire (OS lưới ref TL1574)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Barham and Woolley parish, Huntingdonshire district, Cambridgeshire (OS grid ref TL1574).
- Ngôi làng ở giáo xứ Morwenstow, phía bắc Cornwall (OS lưới ref SS2516)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Morwenstow parish, north Cornwall (OS grid ref SS2516).
- Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Charlcombe, quận Bath và Đông Bắc Somerset, Somerset (OS lưới ref ST7468)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village in Charlcombe parish, Bath and North East Somerset district, Somerset (OS grid ref ST7468).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Metropolitan Borough of Wakefield, West Yorkshire (OS lưới ref SE3213)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in the Metropolitan Borough of Wakefield, West Yorkshire (OS grid ref SE3213).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WoolleyDạng gốc (base form)
- WoolleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Woolley Grangedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Woolley, quận Wakefield, Tây Yorkshire, Anh, ở biên giới với Nam Yorkshire (OS lưới ref SE3111) |
| Barham and Woolleydanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Huntingdonshire, Cambridgeshire, Anh, bao gồm hai ngôi làng này |
| Woolley Moor | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Vùng ngoại ô của Bradford-on-Avon
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vùng ngoại ô của Bradford-on-Avon, phía tây Wiltshire (tham chiếu lưới hệ điều hành ST8361)A suburb of Bradford-on-Avon, west Wiltshire (OS grid ref ST8361).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổwulf“wolf”