Dịch

Woodson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Pulaski, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Pulaski County, Arkansas.
  3. Ngôi làng ở quận Morgan, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Morgan County, Illinois.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Columbia, Oregondanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Columbia County, Oregon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WoodsonDạng gốc (base form)
  2. WoodsonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Woodson Countydanh từ riêngMột trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Trung tâm Yates

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở quận Throckmorton
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở quận Throckmorton, TexasA town in Throckmorton County, Texas.

AI