Wolves
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Câu lạc bộ bóng đá Wolverhampton Wanderersdanh từ riêngWolverhampton Wanderers F.C.
- Thành phố Wolverhampton, Anhdanh từ riêngThe city of Wolverhampton, England.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| raised by wolvescụm từ | cụm từ | Vô văn minh, vô văn hóa |
| throw to the wolvesđộng từ | động từ | Hy sinh ai đó, đặc biệt là trong nỗ lực tự cứu mình |
| pack of wolves | Đàn sói |
Ví dụ
- […] , , : ' £500. […]