Woking
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn ở quận Woking, Surrey, Anh (OS lưới ref TQ0058)danh từ riêngA town in the borough of Woking, Surrey, England (OS grid ref TQ0058).
- Khu chính quyền địa phương có địa vị quận ở Surrey, được thành lập vào năm 1974, có trụ sở chính tại thị trấndanh từ riêngA local government district with borough status in Surrey, formed in 1974, with its headquarters in the town.
- Ngôi làng ở hạt Saddle Hills, Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Saddle Hills County, Alberta, Canada.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Old Wokingdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở quận Woking, Surrey, Anh (OS lưới ref TQ0257) |
| Wokingham Withoutdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Wokingham, Berkshire, Anh |
Họ từ (word family)
cùng gốc WokingVí dụ
- . .